Full Name: Jack Stuart Connors
Tên áo: CONNORS
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Chỉ số: 68
Tuổi: 30 (Oct 24, 1994)
Quốc gia: Ireland
Chiều cao (cm): 173
Cân nặng (kg): 60
CLB: Chesham United
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 9, 2022 | Chesham United | 68 |
May 20, 2022 | Hayes & Yeading United | 68 |
Jun 21, 2021 | Barnet | 68 |
Nov 29, 2020 | Barnet | 68 |
Jan 1, 2019 | Ebbsfleet United | 68 |
Sep 24, 2017 | Ebbsfleet United | 68 |
Mar 12, 2017 | Ebbsfleet United | 72 |
Jun 2, 2016 | Dagenham & Redbridge | 72 |
Jun 1, 2016 | Dagenham & Redbridge | 72 |
May 8, 2016 | Dagenham & Redbridge đang được đem cho mượn: Boreham Wood | 72 |
Dec 5, 2015 | Dagenham & Redbridge | 72 |
Oct 1, 2014 | Dagenham & Redbridge | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Omar Rowe | AM(PT) | 30 | 75 | ||
![]() | Jack Connors | HV,DM,TV(T) | 30 | 68 | ||
![]() | Jordan Gibbons | TV(C) | 31 | 72 | ||
![]() | Chinua Cole | HV,DM(T) | 30 | 63 | ||
![]() | Jake Peck | TV,AM(C) | 25 | 67 | ||
![]() | T'sharne Gallimore | AM(PTC) | 24 | 60 | ||
![]() | Anton Hooper | F(C) | 24 | 60 |