Full Name: Stijn Wertelaers
Tên áo: WERTELAERS
Vị trí: GK
Chỉ số: 75
Tuổi: 30 (Apr 19, 1994)
Quốc gia: Bỉ
Chiều cao (cm): 190
Cân nặng (kg): 72
CLB: Bocholter VV
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 7, 2015 | Bocholter VV | 75 |
May 26, 2015 | KFC Dessel Sport | 75 |
Mar 26, 2015 | KFC Dessel Sport | 75 |
Aug 11, 2014 | KRC Genk đang được đem cho mượn: KFC Dessel Sport | 75 |
Jul 7, 2014 | KRC Genk | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Christophe Bertjens | AM(C) | 32 | 76 | ||
7 | ![]() | Thomas Azevedo | AM(PTC),F(PT) | 33 | 78 | |
![]() | Stijn Wertelaers | GK | 30 | 75 | ||
4 | ![]() | Toon Lenaerts | HV(PTC) | 34 | 77 | |
![]() | Ruben Janssen | HV,DM(C) | 33 | 74 | ||
![]() | Tuur Houben | AM(PT),F(PTC) | 29 | 74 | ||
24 | ![]() | Dylan Seys | AM(PT),F(PTC) | 28 | 70 | |
19 | ![]() | Alessio Allegria | AM,F(C) | 29 | 75 | |
![]() | Ruben Scheelen | HV(P) | 32 | 73 | ||
11 | ![]() | Laurens Vermijl | AM,F(T) | 28 | 67 | |
![]() | Seppe Brulmans | TV(C) | 30 | 73 | ||
![]() | HV,DM(C) | 22 | 72 | |||
![]() | Jamil Takidine | HV,DM,TV,AM(P) | 22 | 67 | ||
![]() | Lorenzo Noviello | AM(PTC) | 23 | 65 |