?
Albert VOINEA

Full Name: Albert Voinea

Tên áo: VOINEA

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 32 (Dec 6, 1992)

Quốc gia: Rumani

Chiều cao (cm): 185

Cân nặng (kg): 78

CLB: Unirea Alba Iulia

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 14, 2024Unirea Alba Iulia78
Jan 21, 2024Viitorul Târgu Jiu78
Jul 29, 2023Metaloglobus București78
Jun 14, 2023Concordia Chiajna78
Sep 3, 2022Concordia Chiajna78
Feb 7, 2022CS Mioveni78
Jun 25, 2021Universitatea Cluj78
Jan 22, 2021UTA Arad78
Aug 18, 2020Ripensia Timisoara78
Jul 4, 2019Ripensia Timisoara77
Aug 1, 2018Viitorul Târgu Jiu77
Dec 11, 2017Unirea Tărlungeni77
Aug 20, 2016Unirea Tărlungeni77
Aug 29, 2015CSM Râmnicu Vâlcea77
Jun 2, 2015CS Universitatea Craiova77

Unirea Alba Iulia Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Călin CristeaCălin CristeaHV,DM,TV(T)3673
Cristian BalgradeanCristian BalgradeanGK3773
Florin IlieFlorin IlieHV(TC)3278
19
Ionuţ BalaurIonuţ BalaurHV(C)3576
Bogdan BucuricăBogdan BucuricăHV,DM(T)3978
Ioan GrozavIoan GrozavTV(C)3575
Constantin NicaConstantin NicaHV(PC),DM(P)3276
Albert VoineaAlbert VoineaF(C)3278
27
Valeriu MacrițchiiValeriu MacrițchiiHV(C)2977
Amir JorzaAmir JorzaDM,TV,AM(C)2574
Ionut TanaseIonut TanaseDM,TV(C)2773
22
Catalin GolofcaCatalin GolofcaAM,F(PTC)3476
89
Stefan BlanaruStefan BlanaruAM(PT),F(PTC)3676
4
Bogdan SzijjBogdan SzijjHV,DM,TV,AM(P)2672
14
Davide MassaroDavide MassaroAM,F(C)2770
14
Gabriel LazărGabriel LazărHV(PC),DM(C)3371
Andrei RosuAndrei RosuAM(PTC)2465
Calin HarfasCalin HarfasDM,TV(C)2272
Raul NistorRaul NistorTV(C)2060
13
Laurentiu BucurLaurentiu BucurGK1965
Tudor VomirTudor VomirHV(C)2365
Răzvan Călugăr
FC Hermannstadt
HV,DM,TV(T)1863