?
Sula MATOVU

Full Name: Suleiman Matovu

Tên áo: MATOVU

Vị trí: AM,F(T)

Chỉ số: 75

Tuổi: 32 (Jul 17, 1992)

Quốc gia: Uganda

Chiều cao (cm): 170

Cân nặng (kg): 61

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(T)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 30, 2023Al Nahda Club75
May 28, 2023Al Nahda Club75
Apr 13, 2018Royal Eagles75
Feb 10, 2018Royal Eagles75
Jun 1, 2017Royal Eagles76
Jul 21, 2015Kaizer Chiefs76
Apr 9, 2015BK Häcken76
Sep 30, 2014BK Häcken76
Jan 10, 2014BK Häcken76
Dec 16, 2013BK Häcken73
Oct 9, 2013Arbil73

Al Nahda Club Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Demba CamaraDemba CamaraAM(PT),F(PTC)3076
1
Ibrahim al MukhainiIbrahim al MukhainiGK2778
16
Ahmed al MatrooshiAhmed al MatrooshiHV,DM(C)2775
47
Ahmed al KaabiAhmed al KaabiHV,DM,TV(T),AM(TC)2877
20
Omar al MalkiOmar al MalkiTV(C),AM,F(TC)3173
10
Salah al YahyaeiSalah al YahyaeiTV(C),AM(PTC)2679
11
Rabia al AlawiRabia al AlawiAM(PT),F(PTC)3078
12
Abdullah FawazAbdullah FawazTV,AM(C)2876
6
Oussama AmarOussama AmarTV(C),AM(PTC)2166
25
Ghanim Al-HabashiGhanim Al-HabashiHV(PC)2676
32
Abdul Aziz GheilaniAbdul Aziz GheilaniHV(PT),DM,TV(P)2976
11
Elhadji Malick TallElhadji Malick TallF(C)3077