Full Name: Lathaniel Alanzo Rowe-Turner
Tên áo: ROWE-TURNER
Vị trí: HV(TC),DM(T)
Chỉ số: 68
Tuổi: 35 (Nov 12, 1989)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 78
CLB: Barwell FC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV(TC),DM(T)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 26, 2024 | Barwell FC | 68 |
Jun 10, 2024 | Kettering Town | 68 |
Mar 4, 2024 | Kettering Town | 68 |
Nov 7, 2021 | Stourbridge FC | 68 |
Dec 5, 2018 | Chester FC | 68 |
Oct 18, 2017 | Chester FC | 68 |
Aug 21, 2017 | Chester FC | 68 |
Jun 27, 2016 | Torquay United | 68 |
Jun 2, 2016 | Kidderminster Harriers | 68 |
Jun 1, 2016 | Kidderminster Harriers | 68 |
Jan 27, 2016 | Kidderminster Harriers đang được đem cho mượn: Nuneaton Borough | 68 |
Jul 30, 2015 | Kidderminster Harriers | 68 |
Mar 23, 2014 | Alfreton Town | 68 |
Feb 12, 2014 | Luton Town | 68 |
Sep 25, 2013 | Alfreton Town | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Scott Mcmanus | HV(TC) | 35 | 68 | ||
![]() | Lathaniel Rowe-Turner | HV(TC),DM(T) | 35 | 68 | ||
![]() | Dan Holman | F(C) | 34 | 65 | ||
![]() | Koby Arthur | AM(PTC) | 29 | 67 | ||
![]() | Ahmed Obeng | AM(PT),F(PTC) | 33 | 65 | ||
![]() | Cieron Keane | HV,DM(T) | 28 | 65 | ||
![]() | Tristan Dunkley | F(PTC) | 32 | 65 | ||
![]() | Malakai Reeve | HV(C) | 20 | 65 |