Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Carl JENKINSON

Player Fact File

Carl JENKINSON
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameCarl Daniel Jenkinson
CLB
Tuổi27
Date of Birth 8 Tháng hai 1992
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)185
Cân nặng (kg)77
Hair ColourDark Brown
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number25
83
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Sức mạnhTốc độCần cùMarkingTruy cảnRê bóngStaminaSaving PenaltiesVolleyingChọn vị trí

Arsenal Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Emiliano MARTÍNEZ
 
MARTÍNEZ, Emiliano GK2683
7Henrikh MKHITARYAN
 
MKHITARYAN, Henrikh TV(C),AM(PTC)3090
31Sead KOLASINAC
 
KOLASINAC, Sead HV,DM,TV(T)2689
-Gabriel MARTINELLI
 
MARTINELLI, Gabriel Cầu thủ AM,F(PTC)1870
-Mohamed ELNENY
 
ELNENY, Mohamed DM,TV(C)2788
25Carl JENKINSON
 
JENKINSON, Carl HV(PTC)2783
-Calum CHAMBERS
 
CHAMBERS, Calum HV(PC),DM(C)2487
15Ainsley MAITLAND-NILES
 
MAITLAND-NILES, Ainsley HV,DM(PT),TV(PTC)2186
-Matt MACEY
 
MACEY, Matt GK2475
16Rob HOLDING
 
HOLDING, Rob HV(C)2386
-Reiss NELSON
 
NELSON, Reiss TV(PT),AM(PTC)1983
59Joe WILLOCK
 
WILLOCK, Joe TV(C),AM(PTC)1978
49Eddie NKETIAH
 
NKETIAH, Eddie AM(PT),F(PTC)2078
52Jordi OSEI-TUTU
 
OSEI-TUTU, Jordi HV,DM,TV(P)2070
-Nathan TORMEY
 
TORMEY, Nathan AM,F(PT)1970
-Emile SMITH ROWE
 
SMITH ROWE, Emile TV(C),AM(PTC)1878
-Sam GREENWOOD
 
GREENWOOD, Sam AM,F(PTC)1765
87Bukayo SAKA
 
SAKA, Bukayo AM,F(PT)1773
47Zech MEDLEY
 
MEDLEY, Zech HV(C)1973
-Tyreece JOHN-JULES
 
JOHN-JULES, Tyreece AM,F(C)1870
-Folarin BALOGUN
 
BALOGUN, Folarin F(PTC)1870
66Xavier AMAECHI
 
AMAECHI, Xavier AM,F(PT)1870
18Nacho MONREAL
 
MONREAL, Nacho HV(TC),DM,TV(T)3389
2Héctor BELLERÍN
 
BELLERÍN, Héctor HV,DM,TV(P)2490
6Laurent KOSCIELNY
 
KOSCIELNY, Laurent HV(C)3390
9Alexandre LACAZETTE
 
LACAZETTE, Alexandre AM(PT),F(PTC)2892
29Mattéo GUENDOUZI
 
GUENDOUZI, Mattéo DM,TV(C)2086
14Pierre-Emerick AUBAMEYANG
 
AUBAMEYANG, Pierre-Emerick AM(PT),F(PTC)3095
10Mesut ÖZIL
 
ÖZIL, Mesut TV(C),AM(PTC)3091
19Bernd LENO
 
LENO, Bernd GK2791
20Shkodran MUSTAFI
 
MUSTAFI, Shkodran HV(PC)2789
5Papastathopoulos SOKRATIS
 
SOKRATIS, Papastathopoulos HV(PC)3190
27Konstantinos MAVROPANOS
 
MAVROPANOS, Konstantinos HV(C)2182
-Takuma ASANO
 
ASANO, Takuma AM,F(PTC)2483
17Alex IWOBI
 
IWOBI, Alex AM(PTC),F(PT)2389
-Kelechi NWAKALI
 
NWAKALI, Kelechi TV(C),AM(PTC)2177
-Krystian BIELIK
 
BIELIK, Krystian HV,DM,TV(C)2178
34Granit XHAKA
 
XHAKA, Granit DM,TV(C)2691
11Lucas TORREIRA
 
TORREIRA, Lucas DM,TV(C)2390

Player Position

Vị tríHV(PTC)
Position DescFullback
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-18ArsenalKhông83
2018-05-15ArsenalKhông85
2018-05-10ArsenalKhông87
2017-08-21ArsenalBirmingham City87
2016-03-29ArsenalKhông87

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone