?
Tamás HORVATH

Full Name: Tamás Horvath

Tên áo: HORVATH

Vị trí: GK

Chỉ số: 76

Tuổi: 37 (Jun 18, 1987)

Quốc gia: Hungary

Chiều cao (cm): 190

Cân nặng (kg): 78

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 29, 2022ETO FC Győr76
Aug 2, 2018ETO FC Győr76
Feb 22, 2018Mezőkövesd-Zsóry SE76
Jun 2, 2016Fehérvár FC76
Jun 1, 2016Fehérvár FC76
Jan 26, 2016Fehérvár FC đang được đem cho mượn: Mezőkövesd-Zsóry SE76
Aug 5, 2015Fehérvár FC đang được đem cho mượn: Puskás Akadémia FC76
Jun 29, 2015Fehérvár FC76
Jun 28, 2015Fehérvár FC76
Jun 26, 2015Fehérvár FC đang được đem cho mượn: Puskás Akadémia FC76
Nov 5, 2014Fehérvár FC76
Aug 4, 2013Mezőkövesd-Zsóry SE76
Apr 21, 2013Újpest FC76

ETO FC Győr Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Máté KissMáté KissDM(C),TV(PC)3370
92
Michal SkvarkaMichal SkvarkaTV,AM(C)3276
5
Paul AntonPaul AntonDM,TV,AM(C)3380
10
Claudiu BumbaClaudiu BumbaTV(C),AM(PTC)3180
25
Deian BoldorDeian BoldorHV(C)3077
57
Filip KašaFilip KašaHV(C)3177
7
Mamady DiarraMamady DiarraAM,F(PT)2473
77
Wajdi SahliWajdi SahliAM(PTC)2776
80
Željko Gavrić
FC DAC Dunajská Streda
AM(PTC)2482
23
Daniel Štefulj
Dinamo Zagreb
HV,DM,TV(T)2580
19
János SzépeJános SzépeHV(PC)2976
99
Samuel PetrasSamuel PetrasGK2578
13
Fábio ViannaFábio ViannaHV,DM(T)2676
14
Nadhir Benbouali
Sporting Charleroi
F(C)2480
24
Miljan KrpićMiljan KrpićDM,TV(C)2170
30
Dino Grozdanić
Asteras Tripolis
HV(C)2273
33
Eneo BitriEneo BitriHV(C)2878
22
Albion MarkuAlbion MarkuHV,DM,TV(P)2475
9
Matija KrivokapicMatija KrivokapicF(C)2272
27
Milán Vitális
FC DAC Dunajská Streda
TV(C),AM(PTC)2375
11
Nfansu NjieNfansu NjieF(C)2070
3
Santos HeitorSantos HeitorHV(C)2475
16
László VinglerLászló VinglerDM,TV(C)1967
42
Dávid KonczDávid KonczHV(C)1863
26
Erik GyurákovicsErik GyurákovicsGK2573
12
Barnabás RuiszBarnabás RuiszGK2370
47
Ádám DécsyÁdám DécsyDM,TV(C)1767
90
Kevin BánátiKevin BánátiTV(C)1970
8
Ledio BeqjaLedio BeqjaDM,TV(C)2373
44
Samsindin OuroSamsindin OuroDM,TV(C)2574
6
Rajmund TóthRajmund TóthDM,TV(C)2073