12
Vladan DJOGATOVIĆ

Full Name: Vladan Đogatović

Tên áo: DJOGATOVIĆ

Vị trí: GK

Chỉ số: 78

Tuổi: 40 (Nov 3, 1984)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 190

Cân nặng (kg): 85

CLB: Vestri Ísafjördur

Squad Number: 12

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 2, 2024Vestri Ísafjördur78
Feb 17, 2023Magni Grenivík78
Sep 19, 2022Magni Grenivík78
Aug 22, 2022Magni Grenivík78
Feb 12, 2019Grindavík78
Nov 27, 2015FK Javor Ivanjica78
Jul 10, 2014FK Javor Ivanjica78
Jul 12, 2013FK Metalac GM78
Aug 29, 2012FK Novi Pazar78
Mar 24, 2011FK Javor Ivanjica77
Mar 24, 2011FK Javor Ivanjica77

Vestri Ísafjördur Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
12
Vladan DjogatovićVladan DjogatovićGK4078
32
Eidur SigurbjörnssonEidur SigurbjörnssonHV(PTC),DM(C)3578
7
Vladimir TufegdžićVladimir TufegdžićAM(PT),F(PTC)3378
23
Silas SonganiSilas SonganiAM,F(PT)3573
10
Nacho GilNacho GilTV(PC)3175
Cafú PheteCafú PheteHV,DM,TV(C)3175
Anton KraljAnton KraljHV,DM,TV(T)2777
6
Jeppe GertsenJeppe GertsenHV(C)2874
99
Andri BjarnasonAndri BjarnasonF(C)3477
Jeppe PedersenJeppe PedersenTV(C),AM(PTC)2470
9
Pétur BjarnasonPétur BjarnasonF(C)2867
22
Elmar Atli GardarssonElmar Atli GardarssonHV(C)2866