8
Anton SLOBODA

Full Name: Anton Sloboda

Tên áo: SLOBODA

Vị trí: DM,TV,AM(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 37 (Jul 10, 1987)

Quốc gia: Slovakia

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 78

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 8

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV,AM(C)

Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 24, 2024Zlaté Moravce75
Jun 18, 2024Zlaté Moravce76
Jan 6, 2023Zlaté Moravce76
Jan 3, 2023Zlaté Moravce78
Mar 3, 2021Zlaté Moravce78
Apr 25, 2018Spartak Trnava78
Sep 26, 2017Spartak Trnava78
Jul 13, 2016Spartak Trnava78
Sep 12, 2014Podbeskidzie Bielsko-Biała78
Dec 24, 2013Podbeskidzie Bielsko-Biała78
Feb 20, 2013Podbeskidzie Bielsko-Biała78
Feb 15, 2013Podbeskidzie Bielsko-Biała77
Jun 18, 2012Viktoria Žižkov77
Jun 18, 2012Viktoria Žižkov75

Zlaté Moravce Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
21
Marek KuzmaMarek KuzmaAM(PT),F(PTC)3674
Lukas GressákLukas GressákHV,DM(C)3676
16
Karol MondekKarol MondekAM,F(PT)3377
14
Denis DugaDenis DugaTV(C),AM(PTC)3076
Denis BaumgartnerDenis BaumgartnerTV(C),AM(PTC)2774
Filip BalajFilip BalajF(C)2777
6
Miroslav GonoMiroslav GonoDM,TV,AM(C)2476
3
Gergely TummaGergely TummaHV,DM(C)2572
2
Vladimir MajdanVladimir MajdanHV(PC),DM,TV(P)2574
Daniel Šmiga
SK Slavia Praha
AM(PT),F(PTC)2173
Sebastian RakSebastian RakAM(PT),F(PTC)2166
22
Samuel SulaSamuel SulaHV,DM,TV(PT)2475
33
Patrik RichterPatrik RichterGK2170
Marko SevcikMarko SevcikF(C)2060
Samuel HodurSamuel HodurTV,AM(C)1967
5
Mario Mrva
Zeleziarne Podbrezová
HV(C)2672
10
Levan NonikashviliLevan NonikashviliTV(C),AM(PTC)3072