11
Aleksey IONOV

Full Name: Aleksey Ionov

Tên áo: IONOV

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 83

Tuổi: 35 (Feb 18, 1989)

Quốc gia: Nga

Chiều cao (cm): 177

Weight (Kg): 68

CLB: Ural Yekaterinburg

Squad Number: 11

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

Rê bóng
Cần cù
Tốc độ
Dốc bóng
Điều khiển
Phạt góc
Movement
Chọn vị trí
Sức mạnh
Đá phạt

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 6, 2024Ural Yekaterinburg83
Feb 22, 2024Ural Yekaterinburg83
Jan 20, 2024FC Rostov83
Jan 15, 2024FC Rostov85
Jan 11, 2024FC Rostov85

Ural Yekaterinburg Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
15
Denys KulakovDenys KulakovHV,DM(P)3783
55
Timur AyupovTimur AyupovHV,DM(C)3082
10
Eric BicfalviEric BicfalviAM,F(C)3684
24
Egor FilipenkoEgor FilipenkoHV,DM(C)3680
11
Aleksey IonovAleksey IonovAM(PT),F(PTC)3583
44
Ibrahima CisséIbrahima CisséDM,TV(C)3082
18
Yuriy GazinskiyYuriy GazinskiyDM,TV(C)3483
8
Danijel MiškićDanijel MiškićDM,TV(C)3083
20
Rai VloetRai VloetTV,AM,F(C)2882
25
Afonso KikiAfonso KikiHV(TC),DM,TV(T)2982
1
Ilya Pomazun
CSKA Moskva
GK2783
4
Vladis ÉmersonVladis ÉmersonHV(C)2880
2
Silvije BegićSilvije BegićHV(C)3083
46
Artem MaminArtem MaminHV,DM(C)2678
22
Mingiyan BeveevMingiyan BeveevHV,DM,TV(P)2880
5
Andrey EgorychevAndrey EgorychevTV(C),AM(PTC)3183
9
Guilherme SchettineGuilherme SchettineF(C)2882
77
Denis ScherbitskiyDenis ScherbitskiyGK2878
17
Vladislav MalkevichVladislav MalkevichHV,DM(T)2478
75
Fanil SungatulinFanil SungatulinHV,DM,TV(C)2277
71
Aleksey MaminAleksey MaminGK2573
3
Valeriy BocherovValeriy BocherovDM,TV(C)2378
16
Fernando Ítalo
CD Santa Clara
HV(C)2278
79
Aleksey KashtanovAleksey KashtanovF(C)2880
21
Igor DmitrievIgor DmitrievTV,AM(PT)1975
97
Ilya IshkovIlya IshkovAM,F(PTC)1873
80
Artem KontsevoyArtem KontsevoyAM(TC),F(T)2481