Full Name: Andrea Sivilla
Tên áo: SIVILLA
Vị trí: F(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 39 (Feb 12, 1986)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 72
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 12, 2024 | SSD Cynthialbalonga | 65 |
Aug 20, 2022 | SSD Cynthialbalonga | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Lorenzo Simonetti | DM,TV,AM(C) | 28 | 74 | ||
![]() | Nicholas Bensaja | TV(C) | 29 | 75 | ||
![]() | Riccardo Doratiotto | AM,F(PTC) | 25 | 73 | ||
![]() | Roberto Cappai | F(C) | 35 | 67 | ||
![]() | Davide Galazzini | HV,DM,TV(P) | 25 | 72 | ||
![]() | Emiliano Rossi | HV(C) | 20 | 65 | ||
![]() | Matteo Nannini | HV,DM,TV,AM(T) | 20 | 65 |