Full Name: Craig Anthony Robert Mackail-Smith
Tên áo: MACKAIL-SMITH
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 41 (Feb 25, 1984)
Quốc gia: Scotland
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 78
CLB: Bedford Town
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Chiều cao trung bình
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 15, 2021 | Bedford Town | 72 |
Aug 16, 2020 | Wycombe Wanderers | 72 |
Jun 27, 2020 | Wycombe Wanderers | 72 |
Jun 8, 2020 | Wycombe Wanderers | 72 |
Feb 27, 2020 | Wycombe Wanderers đang được đem cho mượn: Stevenage | 72 |
Feb 27, 2020 | Wycombe Wanderers đang được đem cho mượn: Stevenage | 75 |
Sep 3, 2019 | Wycombe Wanderers đang được đem cho mượn: Stevenage | 75 |
May 17, 2019 | Wycombe Wanderers | 75 |
Jan 30, 2019 | Wycombe Wanderers đang được đem cho mượn: Notts County | 75 |
Nov 8, 2018 | Wycombe Wanderers | 75 |
Sep 6, 2017 | Wycombe Wanderers | 75 |
Aug 25, 2017 | Wycombe Wanderers | 76 |
Aug 25, 2017 | Wycombe Wanderers | 75 |
Aug 17, 2017 | Wycombe Wanderers | 77 |
May 22, 2017 | Luton Town | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Craig Mackail-Smith | F(C) | 41 | 72 | ||
![]() | Rene Howe | F(C) | 38 | 70 | ||
![]() | Dan Walker | AM(T),F(TC) | 34 | 67 | ||
![]() | Ebby Nelson-Addy | HV(P),DM,TV(C) | 32 | 68 | ||
![]() | Carlos Lyon | F(C) | 29 | 68 | ||
![]() | Luke Pennell | HV(TC) | 29 | 66 | ||
![]() | Elliot Simmons | DM,TV(C) | 27 | 73 | ||
![]() | Harlain Mbayo | HV(C) | 27 | 64 | ||
1 | ![]() | Alex Street | GK | 33 | 65 | |
![]() | Louis Walsh | TV,AM(PT) | 24 | 65 | ||
![]() | Josh Flanagan | HV(C) | 21 | 60 | ||
![]() | Sam Tinubu | AM(PT),F(PTC) | 20 | 60 |