Full Name: Hassan Raif Ahmed
Tên áo:
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 70
Tuổi: 27 (Jan 30, 1998)
Quốc gia: Maldives
Chiều cao (cm): 157
Cân nặng (kg): 53
CLB: Maziya S&RC
Squad Number: 11
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Râu
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Edgaras Žarskis | HV(C) | 30 | 77 | ||
![]() | Jonathan Cantillana | DM,TV,AM(C) | 32 | 76 | ||
![]() | Aaron Evans | HV,DM(C) | 30 | 70 | ||
![]() | Nicholas Olsen | HV,DM(T),TV,AM(TC) | 29 | 67 | ||
1 | ![]() | Hussain Shareef | GK | 26 | 67 | |
![]() | Ibrahim Aisham | DM,TV(C) | 27 | 70 | ||
10 | ![]() | Hamza Mohamed | TV(C),AM(PTC) | 30 | 70 | |
11 | ![]() | Hassan Raif | AM,F(PT) | 27 | 70 | |
7 | ![]() | Ali Fasir | AM,F(PTC) | 26 | 70 |