Full Name: Luis Müller
Tên áo: MÜLLER
Vị trí: AM,F(TC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 24 (Feb 12, 2001)
Quốc gia: Germany
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 83
CLB: Los Angeles FC
On Loan at: Ventura County FC
Squad Number: 78
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(TC)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 8, 2025 | Los Angeles FC đang được đem cho mượn: Ventura County FC | 73 |
Mar 7, 2025 | Los Angeles Galaxy đang được đem cho mượn: Ventura County FC | 73 |
Dec 8, 2024 | Los Angeles FC | 73 |
Nov 14, 2024 | Los Angeles FC | 73 |
Nov 8, 2024 | Los Angeles FC | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
74 | ![]() | Nader Jindaoui | AM(PT),F(PTC) | 28 | 73 | |
63 | ![]() | Chris Rindov | HV(C) | 23 | 67 | |
65 | ![]() | Tommy Musto | DM,TV(C) | 21 | 70 | |
47 | ![]() | Jeorgio Kocevski | DM,TV(C) | 22 | 70 | |
68 | ![]() | Max Middleby | HV(P),DM,TV(PC) | 19 | 65 | |
78 | ![]() | Luis Muller | AM,F(TC) | 24 | 73 | |
91 | ![]() | Owen Pratt | GK | 16 | 65 | |
64 | ![]() | Jose Magaña | HV(C) | 18 | 65 | |
50 | ![]() | Riley Dalgado | HV,DM,TV(T) | 18 | 65 |