36
Dino BONTIS

Full Name: Dino Bontis

Tên áo: BONTIS

Vị trí: GK

Chỉ số: 65

Tuổi: 20 (Aug 3, 2004)

Quốc gia: Canada

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 68

CLB: Forge FC

Squad Number: 36

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 5, 2025Forge FC65
Apr 4, 2025Forge FC65
May 19, 2024Forge FC65

Forge FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Kyle BekkerKyle BekkerTV(C),AM(PTC)3478
13
Alexander Achinioti-JönssonAlexander Achinioti-JönssonHV,DM(C)2879
39
Beni BadibangaBeni BadibangaAM,F(PT)2978
18
Mo BabouliMo BabouliAM,F(C)3274
7
David ChoinièreDavid ChoinièreAM(PTC)2876
11
Nana AmpomahNana AmpomahAM,F(PT)2978
9
Brian WrightBrian WrightF(C)3075
6
Ben PatonBen PatonHV,DM(T),TV(TC)2468
3
Marko JevremovićMarko JevremovićHV,DM,TV,AM(T)2973
19
Tristan BorgesTristan BorgesAM(PTC)2676
81
Malik Owolabi-BelewuMalik Owolabi-BelewuHV(TC)2274
16
Jassem KoleilatJassem KoleilatGK2570
24
Rezart RamaRezart RamaHV(PC)2477
29
Christopher KalongoChristopher KalongoGK2370
22
Noah JensenNoah JensenDM,TV(C)2574
21
Alessandro HojabrpourAlessandro HojabrpourDM,TV(C)2577
5
Daniel NimickDaniel NimickHV,DM(C)2475
64
Khadim KaneKhadim KaneDM,TV(C)1968
42
Emmanuel MarmolejoEmmanuel MarmolejoGK1760
36
Dino BontisDino BontisGK2065
8
Elimane CisséElimane CisséDM,TV,AM(C)3065
32
Zayne BrunoZayne BrunoTV(C)1865
41
Amadou KonéAmadou KonéAM,F(PT)2065
26
Orlendis BenítezOrlendis BenítezAM(PTC)2865