Full Name: Max Bisetto
Tên áo: BISETTO
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 63
Tuổi: 20 (May 26, 2004)
Quốc gia: Úc
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 70
CLB: Heidelberg United
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Dec 20, 2024 | Heidelberg United | 63 |
Jul 5, 2024 | Oakleigh Cannons | 63 |
Apr 27, 2024 | Western United | 63 |
Apr 22, 2024 | Western United | 62 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nathan Konstandopoulos | DM,TV(C) | 28 | 70 | ||
![]() | Yaren Sözer | GK | 27 | 65 | ||
3 | ![]() | Mohamed Aidara | DM,TV(C) | 35 | 67 | |
6 | ![]() | Anthony Lesiotis | DM,TV(C) | 24 | 67 | |
![]() | Eoghan Stokes | AM,F(PTC) | 28 | 70 | ||
12 | ![]() | Dalibor Markovic | HV,DM(T) | 23 | 65 | |
![]() | Asahi Yokokawa | HV,DM(P),TV(PC) | 22 | 65 | ||
![]() | Ben Collins | HV(C) | 25 | 66 | ||
![]() | Ryan Lethlean | HV(TC) | 23 | 67 | ||
![]() | AM(PT),F(PTC) | 24 | 72 | |||
![]() | Max Bisetto | AM,F(PT) | 20 | 63 | ||
5 | ![]() | Ajdin Fetahagic | HV(C) | 28 | 71 |