?
Johann ANGSTMANN

Full Name: Johann Angstmann

Tên áo:

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 67

Tuổi: 21 (Jan 16, 2003)

Quốc gia: Hoa Kỳ

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 80

CLB: FC Lugano

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

FC Lugano Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Mattia BottaniMattia BottaniAM,F(PTC)3382
93
Kacper PrzybylkoKacper PrzybylkoF(C)3182
11
Renato SteffenRenato SteffenHV,DM,TV,AM(PT)3385
34
Boris BabicBoris BabicAM,F(PC)2778
16
Anto GrgićAnto GrgićDM,TV,AM(C)2882
23
Milton ValenzuelaMilton ValenzuelaHV,DM,TV(T)2682
7
Roman MacekRoman MacekTV(C),AM(PTC)2778
18
Hicham MahouHicham MahouAM,F(PT)2579
17
Lukas MaiLukas MaiHV(C)2483
2
Zachary Brault-GuillardZachary Brault-GuillardHV,DM,TV(P)2580
31
Ignacio AlisedaIgnacio AlisedaAM,F(PTC)2482
1
Amir SaipiAmir SaipiGK2483
Allan ArigoniAllan ArigoniHV(PTC),DM(PT)2680
58
Sebastian OsigweSebastian OsigweGK3077
6
Antonios PapadopoulosAntonios PapadopoulosHV,DM(C)2580
21
Yanis CimignaniYanis CimignaniTV(PT),AM(PTC)2282
5
Albian HajdariAlbian HajdariHV(TC)2183
Georgios Koutsias
Chicago Fire
AM(PT),F(PTC)2078
25
Chinwendu NkamaChinwendu NkamaHV,DM,TV(C)2675
1
Serif BerbicSerif BerbicGK2370
27
Daniel Dos SantosDaniel Dos SantosTV(C),AM(PTC)2178
25
Uran BislimiUran BislimiDM,TV,AM(C)2583
20
Ousmane DoumbiaOusmane DoumbiaHV,DM,TV(C)3282
15
Fotis PseftisFotis PseftisGK2165
29
Mahmoud Belhadj MahmoudMahmoud Belhadj MahmoudDM,TV,AM(C)2482
46
Mattia ZanottiMattia ZanottiHV,DM,TV(P)2182
Luca MolinoLuca MolinoHV,DM,TV(T)2165
99
Diego MinaDiego MinaGK1960
Dominik LechnerDominik LechnerAM,F(C)1965
19
Shkelqim VladiShkelqim VladiAM,F(C)2482
Johann AngstmannJohann AngstmannAM(PT),F(PTC)2167
26
Martim MarquesMartim MarquesHV,DM,TV(T)2080
22
Ayman el WafiAyman el WafiHV(TC)2080
44
Gianluca PizzagalliGianluca PizzagalliAM(P),F(PC)2162
47
Ilija MaslarovIlija MaslarovDM,TV(C)1763
Giovanni D'AgostinoGiovanni D'AgostinoAM(P),F(PC)2068
Niccolò SpinelliNiccolò SpinelliAM(PT),F(PTC)2063
Romeo MorandiRomeo MorandiDM,TV,AM(C)2167
28
Yannis RyterYannis RyterDM,TV,AM(C)1967
Lendrit ShalaLendrit ShalaHV(C)2063