8
Arlind SHABANI

Full Name: Arlind Shabani

Tên áo: SHABANI

Vị trí: TV,AM(C)

Chỉ số: 73

Tuổi: 23 (Oct 16, 2001)

Quốc gia: Kosovo

Chiều cao (cm): 170

Cân nặng (kg): 67

CLB: FC Ferizaj

Squad Number: 8

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM(C)

Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 1, 2025FC Ferizaj73
Feb 24, 2025FC Ferizaj67
Feb 16, 2025FC Ferizaj67
Sep 13, 2022FC Prishtina67

FC Ferizaj Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
23
Valmir NafiuValmir NafiuF(PTC)3078
20
Filip GligorovFilip GligorovHV(P)3177
12
Marko JovanovskiMarko JovanovskiGK3675
8
Arlind ShabaniArlind ShabaniTV,AM(C)2373
14
Abdeen Temitope AbdulAbdeen Temitope AbdulF(C)2967
18
Marko MusulinMarko MusulinAM(PTC)2575
25
Donart Llabjani
FC Prishtina
TV(C)2063
1
Petrit TerziuPetrit TerziuGK2363
30
Elvis ShehuElvis ShehuGK1860
3
Franko LamceFranko LamceHV(PC),DM,TV(C)2673
4
Antonio IlieskiAntonio IlieskiHV(C)2870
13
Ardit TopalajArdit TopalajHV,DM,TV,AM(C)2567
21
Qlirim AvdulliQlirim AvdulliHV,DM,TV(T)2570
2
Enhar CakolliEnhar CakolliHV,DM(PT)2463
Erion SalihuErion SalihuHV,DM,TV(C)1960
26
Gentrit RamusaGentrit RamusaDM,TV,AM(C)2167
5
Blendi TopalliBlendi TopalliTV(C)2160
7
Albion KurtajAlbion KurtajAM,F(PT)2672
10
Edon SadriuEdon SadriuAM,F(PT)2770
19
Erion SadriuErion SadriuAM,F(PT)2063
24
Redon SylaRedon SylaAM,F(P)2267
15
Fatjon JusufiFatjon JusufiAM(PTC),F(PT)2967
22
Betim HaxhimusaBetim HaxhimusaAM(PT),F(PTC)3267