?
Sami GUEDIRI

Full Name: Sami Fouad Guediri

Tên áo: GUEDIRI

Vị trí: HV,DM(T)

Chỉ số: 74

Tuổi: 27 (Aug 18, 1997)

Quốc gia: Algeria

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 77

CLB: Monterey Bay FC

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM(T)

Position Desc: Đầy đủ trở lại

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 1, 2025Monterey Bay FC74
Mar 19, 2025ES Sétif74
Dec 9, 2024ES Sétif74
Jul 12, 2023ES Sétif74
Apr 13, 2023ES Sétif73
Mar 6, 2023ES Sétif73
Feb 23, 2023D.C. United73
Dec 27, 2022D.C. United73
Jul 14, 2022D.C. United73
Mar 15, 2022D.C. United đang được đem cho mượn: Loudoun United73
Jan 31, 2022Loudoun United73
Nov 21, 2021Inter Miami CF73

Monterey Bay FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Alex DixonAlex DixonAM(PT),F(PTC)3575
5
Carlos GuzmánCarlos GuzmánHV(PTC),DM(PT)3078
6
Wesley Fonguck
Ebbsfleet United
DM,TV(C)2768
31
Luke IvanovicLuke IvanovicAM(PT),F(PTC)2473
8
Ethan BryantEthan BryantAM(PTC)2372
2
Nico GordonNico GordonHV(C)2275
17
Luther ArchimèdeLuther ArchimèdeF(C)2570
9
Adam LarssonAdam LarssonAM(PT),F(PTC)2576
Sami GuediriSami GuediriHV,DM(T)2774
16
Diego GutiérrezDiego GutiérrezF(C)2673
3
Jacob MuirJacob MuirHV,DM,TV(C)2372
20
Ilijah PaulIlijah PaulAM(PT),F(PTC)2265
11
Mayele MalangoMayele MalangoAM(PT),F(PTC)2870
25
Dallas OdleDallas OdleGK2365