Full Name: Matej Čurma
Tên áo: ČURMA
Vị trí: HV(PC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 29 (Mar 27, 1996)
Quốc gia: Slovakia
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 78
CLB: MFK Zvolen
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(PC)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 18, 2024 | MFK Zvolen | 75 |
Oct 6, 2024 | MFK Karviná | 75 |
Sep 30, 2024 | MFK Karviná | 77 |
Sep 27, 2024 | MFK Karviná | 77 |
Feb 26, 2024 | MFK Karviná | 77 |
Aug 2, 2023 | MFK Karviná | 77 |
Jul 26, 2021 | Spartak Trnava | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Matej Curma | HV(PC) | 29 | 75 | ||
![]() | HV,DM,TV(T) | 25 | 74 | |||
20 | ![]() | HV,DM,TV(P),AM(PTC) | 20 | 68 | ||
17 | ![]() | TV(C) | 21 | 70 | ||
![]() | TV(C),AM(PTC) | 22 | 72 | |||
![]() | Davit Natchkebia | AM(PT),F(PTC) | 24 | 68 |