3
Maksym MAKSYMENKO

Full Name: Maksym Maksymenko

Tên áo: MAKSYMENKO

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 77

Tuổi: 34 (May 28, 1990)

Quốc gia: Ukraine

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 75

CLB: DFK Dainava

Squad Number: 3

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 6, 2024DFK Dainava77
Jul 1, 2024DFK Dainava78
Jun 20, 2024DFK Dainava78
Feb 17, 2024DFK Dainava78
Jun 19, 2023AE Larissa78
Mar 12, 2022AE Larissa78
Mar 9, 2022AE Larissa80
Jan 21, 2021AE Larissa80

DFK Dainava Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Marko PavlovskiMarko PavlovskiDM,TV,AM(C)3178
1
Volodymyr KrynskyVolodymyr KrynskyGK2877
75
Ernestas StočkūnasErnestas StočkūnasHV,DM,TV(PT)2673
3
Maksym MaksymenkoMaksym MaksymenkoHV(C)3477
11
Dominyk KodzDominyk KodzAM(PTC)2465
23
Ivan KoshkoshIvan KoshkoshDM,TV(C)2370
4
Koen OostenbrinkKoen OostenbrinkHV,DM,TV(C)2573
29
Gustas ZabitaGustas ZabitaHV,DM,TV(PC)2373
6
Renatas BanevičiusRenatas BanevičiusTV(C)2473
37
Krystian Okoniewski
Puszcza Niepolomice
AM,F(C)2073
13
Cheikh FayeCheikh FayeHV,DM,TV(P)2672
9
Davor RakicDavor RakicF(C)2071
7
Artem BaftalovskyiArtem BaftalovskyiAM,F(P)2975
24
Naglis PaliusisNaglis PaliusisHV(C)2168
30
Oskaras LukosiunasOskaras LukosiunasHV(C)2672
77
Airidas MickeviciusAiridas MickeviciusGK2572
70
Marat KrasikovMarat KrasikovAM(PT),F(PTC)1862