Full Name: Lukasz Soszynski
Tên áo: SOSZYNSKI
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 26 (Apr 20, 1998)
Quốc gia: Ba Lan
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 68
CLB: Rekord Bielsko-Biała
Squad Number: 5
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 8, 2025 | Rekord Bielsko-Biała | 65 |
Jan 29, 2025 | Rekord Bielsko-Biała | 65 |
Sep 29, 2022 | Stal Stalowa Wola | 65 |
Jul 26, 2022 | Stal Stalowa Wola | 65 |
Jan 27, 2022 | Lechia Zielona Góra | 65 |
Aug 7, 2020 | Arka Gdynia | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() | Tomasz Nowak | TV,AM(C) | 39 | 70 | |
91 | ![]() | Mateusz Klichowicz | F(PTC) | 33 | 75 | |
8 | ![]() | Tomasz Boczek | HV(C) | 35 | 75 | |
5 | ![]() | Lukasz Soszynski | DM,TV(C) | 26 | 65 | |
28 | ![]() | F(C) | 21 | 65 | ||
77 | ![]() | TV,AM,F(C) | 21 | 70 | ||
23 | ![]() | Krystian Wrona | HV(C) | 31 | 70 | |
39 | ![]() | GK | 23 | 65 | ||
10 | ![]() | Zbigniew Wojciechowski | HV,DM,TV(P) | 24 | 67 |