Full Name: Georgios Daviotis
Tên áo: DAVIOTIS
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 75
Tuổi: 26 (Jun 29, 1998)
Quốc gia: Greece
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 72
CLB: Proodeftiki
Squad Number: 27
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 20, 2023 | Proodeftiki | 75 |
Aug 18, 2022 | Proodeftiki | 75 |
Jun 10, 2022 | Atromitos FC | 75 |
Nov 4, 2020 | Atromitos FC | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
46 | ![]() | Thanasis Karagounis | AM(PTC),F(PT) | 33 | 77 | |
![]() | Theodoros Papoutsogiannopoulos | HV,DM(P) | 30 | 74 | ||
9 | ![]() | Antonis Stathopoulos | F(C) | 27 | 74 | |
27 | ![]() | Georgios Daviotis | AM,F(PT) | 26 | 75 | |
78 | ![]() | Vasilios Efthymiou | AM(PTC) | 26 | 73 | |
4 | ![]() | Alkiviadis Markopouliotis | HV(PC),DM(P) | 28 | 72 | |
![]() | Giannis Tsakiris | AM,F(P) | 23 | 65 |