17
Jordan MURRAY

Full Name: Jordan Murray

Tên áo: MURRAY

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 76

Tuổi: 29 (Oct 2, 1995)

Quốc gia: Úc

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 75

CLB: Jamshedpur FC

Squad Number: 17

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 11, 2025Jamshedpur FC76
Mar 5, 2025Jamshedpur FC74
Dec 18, 2024Jamshedpur FC74
Jul 6, 2024Jamshedpur FC74
Sep 4, 2023Chennaiyin FC74
May 19, 2023Nakhon Ratchasima74
Nov 15, 2022Nakhon Ratchasima74
Nov 9, 2022Nakhon Ratchasima73
Sep 2, 2021Jamshedpur FC73
Oct 21, 2020Kerala Blasters FC73

Jamshedpur FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Javi HernándezJavi HernándezAM(PTC)3578
3
Lazar ĆirkovićLazar ĆirkovićHV(C)3276
14
Pronay HalderPronay HalderDM,TV(C)3268
12
Seiminlen DoungelSeiminlen DoungelAM,F(PT)3173
5
Ashutosh MehtaAshutosh MehtaHV,DM,TV,AM(P)3468
4
Pratik ChaudhariPratik ChaudhariHV(C)3572
6
Stephen EzeStephen EzeHV(C)3177
17
Jordan MurrayJordan MurrayAM(PT),F(PTC)2976
21
Wungngayam MuirangWungngayam MuirangHV(TC)2670
22
Aniket JadhavAniket JadhavAM(PT),F(PTC)2471
9
Javi SiverioJavi SiverioF(C)2777
31
Vishal YadavVishal YadavGK2268
18
Ritwik DasRitwik DasTV,AM(PT)2867
15
Mobashir RahmanMobashir RahmanDM,TV(C)2772
32
Albino GomesAlbino GomesGK3173
7
Imran KhanImran KhanDM(C),TV(PTC)3075
20
Sourav DasSourav DasDM,TV(C)2872
8
Rei TachikawaRei TachikawaDM,TV,AM(C)2776
33
Amrit GopeAmrit GopeGK2563
23
Muhammed UvaisMuhammed UvaisHV,DM,TV(T)2672
24
Shubham SarangiShubham SarangiHV,DM,TV(P)2463
77
Nikhil BarlaNikhil BarlaHV,DM,TV(P)2170
68
Lalhriatpuia ChawngthuLalhriatpuia ChawngthuTV(C)1960
34
Samir MurmuSamir MurmuAM,F(C)2363
11
Sanan Mohammed KSanan Mohammed KAM(PT),F(PTC)2073
13
Sreekuttan VsSreekuttan VsAM(PT),F(PTC)2667