Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Mateo KOVAČIĆ

Player Fact File

Mateo KOVAČIĆ

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameMateo Kovačić
CLB
Tuổi25
Date of Birth 6 Tháng năm 1994
Quốc gia
 
Croatia
Chiều cao (cm)181
Cân nặng (kg)75
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
Squad NumberChưa thiết lập
91
+
-

Real Madrid Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3395
-Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(PTC)3193
-Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3395
-Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)2994
-Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3194
-Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3292
-Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)2995
-Eden HAZARD
 
HAZARD, Eden Cầu thủ AM,F(PTC)2895
-James RODRÍGUEZ
 
RODRÍGUEZ, James Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2793
-Thibaut COURTOIS
 
COURTOIS, Thibaut GK2793
-Nacho FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Nacho HV(PTC)2990
-Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2793
-Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2793
-Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2792
-Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(PC)2694
-Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo Cầu thủ DM,TV,AM(C)2591
-Mariano DÍAZ
 
DÍAZ, Mariano AM(PT),F(PTC)2589
-Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2791
-Raúl DE TOMÁS
 
DE TOMÁS, Raúl Cầu thủ AM,F(PTC)2486
-Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2391
-Álvaro ODRIOZOLA
 
ODRIOZOLA, Álvaro HV,DM,TV(P)2389
-Martin ODEGAARD
 
ODEGAARD, Martin Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2085
8Luka JOVIĆ
 
JOVIĆ, Luka Cầu thủ AM,F(C)2190
-Dani CEBALLOS
 
CEBALLOS, Dani TV(C),AM(PTC)2289
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús HV(PC)2287
-Marcos LLORENTE
 
LLORENTE, Marcos DM,TV(C)2487
-Borja MAYORAL
 
MAYORAL, Borja Cầu thủ AM(C),F(PTC)2286
-Federico VALVERDE
 
VALVERDE, Federico TV(C),AM(PTC)2085
22Ferland MENDY
 
MENDY, Ferland Cầu thủ HV,DM,TV(T)2490
-Luca ZIDANE
 
ZIDANE, Luca GK2178
-Sergio REGUILÓN
 
REGUILÓN, Sergio HV,DM,TV(T),AM(PT)2282
-Theo HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Theo Cầu thủ HV,DM,TV,AM(T)2187
5Achraf HAKIMI
 
HAKIMI, Achraf Cầu thủ HV,DM,TV,AM(PT)2088
-Brahim DÍAZ
 
DÍAZ, Brahim AM(PTC)1980
-Vinícius JÚNIOR
 
JÚNIOR, Vinícius AM,F(PTC)1887
-Lin LIANGMING
 
LIANGMING, Lin Cầu thủ AM,F(PTC)2273
-Andriy LUNIN
 
LUNIN, Andriy Cầu thủ GK2083
-Mink PEETERS
 
PEETERS, Mink Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2175
-Goes RODRYGO
 
RODRYGO, Goes Cầu thủ AM(PT),F(PTC)1886
-Éder MILITÃO
 
MILITÃO, Éder Cầu thủ HV(PC),DM(C)2190
-Alejandro SOTILLOS
 
SOTILLOS, Alejandro Cầu thủ HV(PC)2176
-No Player Image
 
MARGALLO, Pablo Cầu thủ TV,AM(C)2070

Player Position

Vị tríDM,TV,AM(C)
Position DescBox-To-Box Midfielder
Chân thuậnCả hai

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-01Real MadridKhông91
2018-08-09Real MadridChelsea91
2017-05-25Real MadridKhông91
2017-01-16Real MadridKhông90
2015-08-18Real MadridKhông89

Player Reports

Player Zone