Full Name: Çağatay Yılmaz
Tên áo: YILMAZ
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 73
Tuổi: 25 (Jan 1, 2000)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 70
CLB: Esenler Erokspor
On Loan at: Karaköprü Belediyespor
Squad Number: 11
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 6, 2025 | Esenler Erokspor đang được đem cho mượn: Karaköprü Belediyespor | 73 |
Sep 2, 2024 | Esenler Erokspor | 73 |
Mar 22, 2024 | Bursaspor | 73 |
Jun 2, 2022 | Bursaspor | 73 |
Jun 1, 2022 | Bursaspor | 73 |
Feb 14, 2022 | Bursaspor đang được đem cho mượn: Nigde Anadolu | 73 |
Sep 22, 2021 | Bursaspor đang được đem cho mượn: Amed SK | 73 |
May 7, 2021 | Bursaspor | 73 |
Apr 30, 2021 | Bursaspor | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() | Metin Yüksel | TV(C) | 35 | 73 | |
44 | ![]() | Safa Ali Memnun | HV,DM(C) | 28 | 70 | |
11 | ![]() | Cagatay Yilmaz | AM,F(PT) | 25 | 73 | |
91 | ![]() | Abdullah Aydin | AM(PTC) | 24 | 75 | |
7 | ![]() | Doğacan Diker | AM(PT) | 30 | 67 | |
7 | ![]() | Eray Sürül | AM(PT),F(PTC) | 21 | 63 |