30
Zhao CHEN

Full Name: Chen Zhao

Tên áo: Z. CHEN

Vị trí: GK

Chỉ số: 70

Tuổi: 28 (Oct 26, 1996)

Quốc gia: Trung Quốc

Chiều cao (cm): 189

Cân nặng (kg): 83

CLB: Nantong Zhiyun

On Loan at: Chongqing Tongliang Long

Squad Number: 30

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 21, 2024Nantong Zhiyun đang được đem cho mượn: Chongqing Tongliang Long70
Oct 16, 2024Nantong Zhiyun đang được đem cho mượn: Chongqing Tongliang Long73
Mar 13, 2024Nantong Zhiyun73
Jan 4, 2024Nantong Zhiyun73
Nov 6, 2023Qingdao West Coast73
Aug 11, 2022Chongqing Liangjiang Athletic73
Aug 11, 2022Chongqing Liangjiang Athletic73
Nov 4, 2021Chongqing Liangjiang Athletic73
Nov 10, 2019Shanghai Shenhua73
Nov 6, 2019Shanghai Shenhua70

Chongqing Tongliang Long Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Aleksandar AndrejevićAleksandar AndrejevićHV(C)3377
1
Weiguo LiuWeiguo LiuGK3273
Rimvydas SadauskasRimvydas SadauskasHV(C)2872
Yerjet YerzatYerjet YerzatGK3270
José Angel CarrilloJosé Angel CarrilloAM(PT),F(PTC)3180
Juan LescanoJuan LescanoF(C)3278
30
Zhao ChenZhao ChenGK2870
13
Kerui ChenKerui ChenDM,TV,AM(C)2973
19
Andong LuoAndong LuoHV,DM,TV(T)2970
20
Jing HuJing HuHV(C)2670
9
Jinghao LinJinghao LinTV(C)2563
3
Yongfa HuYongfa HuHV(C)3173
8
Dilxat AblimitDilxat AblimitTV(C)2563
Xipeng SunXipeng SunF(C)2565
Qilong RuanQilong RuanHV(C)2467
Kudirat AbletKudirat AbletGK2865
Wenxuan WangWenxuan WangHV(C)2565
15
Haoyang BiHaoyang BiHV,DM(T)2365
Abduhelil OsmanjanAbduhelil OsmanjanTV(C)2170
Yujun MaYujun MaTV(C)2263
Xiaoqiang HeXiaoqiang HeHV,DM(PT)2267
8
Zhenquan LiZhenquan LiAM(PTC)2167
7
Yuwang XiangYuwang XiangAM,F(PTC)2170
Haoyang YaoHaoyang YaoGK1865
Zhixiong ZhangZhixiong ZhangDM,TV(C)1865
17
Yu-Hei NgYu-Hei NgAM,F(PT)1967