Full Name: Simon Raahave
Tên áo: RAAHAVE
Vị trí: TV(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 30 (Mar 28, 1995)
Quốc gia: Đan Mạch
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: TV(C)
Position Desc: Tiền vệ chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 31, 2017 | FC Helsingor | 65 |
Jul 25, 2017 | FC Helsingor | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() | Jacob Schoop | TV,AM(C) | 36 | 77 | |
![]() | Erik Andersson | DM,TV(C) | 27 | 78 | ||
2 | ![]() | Kasper Enghardt | HV,DM(C) | 32 | 78 | |
41 | ![]() | Stan van Bladeren | GK | 27 | 70 | |
10 | ![]() | Oliver Drost | F(C) | 29 | 76 | |
1 | ![]() | Frederik Ibsen | GK | 28 | 74 | |
![]() | Ludvig Carlius | TV(C) | 24 | 70 | ||
39 | ![]() | Mathias Brems | HV,DM,TV(T) | 23 | 71 | |
![]() | Tobias Augustinus-Jensen | AM,F(PTC) | 20 | 70 | ||
14 | ![]() | Mathias Christensen | DM,TV(C) | 23 | 65 |