Full Name: Anđelo Rudović
Tên áo: RUDOVIĆ
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 28 (May 3, 1996)
Quốc gia: Montenegro
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 65
CLB: FK Otrant-Olympic
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 6, 2025 | FK Otrant-Olympic | 75 |
Sep 11, 2022 | FK Budućnost | 75 |
Jul 5, 2022 | FK Kom | 75 |
May 7, 2020 | FK Kom | 75 |
Jul 7, 2019 | FK Kom | 74 |
Dec 7, 2018 | FK Kom | 73 |
Aug 7, 2018 | FK Kom | 74 |
Jan 26, 2018 | FK Kom | 76 |
Jan 10, 2018 | Spartak Subotica | 76 |
Oct 15, 2017 | Spartak Subotica | 76 |
Oct 15, 2017 | Spartak Subotica | 75 |
Aug 30, 2017 | Spartak Subotica | 75 |
Jul 5, 2016 | OFK Petrovac | 75 |
Sep 3, 2015 | OFK Titograd Podgorica | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Dražen Ajković | TV(TC) | 39 | 73 | ||
9 | ![]() | Petar Orlandić | F(C) | 34 | 73 | |
22 | ![]() | Stefan Vico | HV,DM(P) | 30 | 74 | |
![]() | Damir Ljuljanović | GK | 33 | 75 | ||
![]() | Andjelo Rudović | TV(C),AM(PTC) | 28 | 75 | ||
29 | ![]() | Vasilije Terzić | DM,TV,AM(C) | 25 | 77 |