Full Name: Dávid Jakab
Tên áo: JAKAB
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 76
Tuổi: 31 (May 21, 1993)
Quốc gia: Hungary
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 71
CLB: Dunaújváros PASE
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 29, 2022 | Dunaújváros PASE | 76 |
Oct 18, 2018 | ETO FC Győr | 76 |
Feb 11, 2016 | MTK Budapest | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Péter Pokorni | GK | 35 | 75 | ||
![]() | András Gosztonyi | AM,F(PT) | 34 | 73 | ||
![]() | Gábor Tóth | HV(PC) | 38 | 78 | ||
![]() | Balázs Villám | HV(PC) | 35 | 75 | ||
![]() | Róbert Szepessy | TV,AM(T) | 39 | 76 | ||
![]() | Zsolt Barna | AM(C) | 37 | 75 | ||
![]() | Norbert Csiki | AM,F(T) | 33 | 77 | ||
![]() | Sándor Molnár | HV(P) | 30 | 74 | ||
![]() | Dávid Jakab | AM(PTC) | 31 | 76 | ||
![]() | Máté Papp | HV,DM,TV(C) | 32 | 75 | ||
![]() | Kevin Rédling | AM,F(PT) | 22 | 67 |