Full Name: Bojan Gajić
Tên áo: GAJIĆ
Vị trí: F(PTC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 37 (Mar 14, 1988)
Quốc gia: Serbia
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 82
CLB: FK Jedinstvo Putevi
Squad Number: 9
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 5, 2025 | FK Jedinstvo Putevi | 73 |
Jun 11, 2023 | FK Sloboda Užice | 73 |
Nov 29, 2021 | FK Sloboda Užice | 73 |
Jun 1, 2017 | FK Berane | 73 |
Jun 19, 2016 | FK Berane | 73 |
Apr 2, 2016 | FK Berane | 73 |
Sep 20, 2015 | FK Berane | 73 |
Aug 6, 2015 | FK Jedinstvo Putevi | 73 |
Oct 6, 2014 | FK Radnik Surdulica | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Bogdan Miličić | HV(PC),DM(C) | 36 | 73 | |
2 | ![]() | Marko Marjanović | HV,DM,TV,AM(T) | 35 | 74 | |
9 | ![]() | Bojan Gajić | F(PTC) | 37 | 73 | |
4 | ![]() | HV(PC) | 19 | 66 | ||
![]() | Jovan Mitrovic | DM,TV(C) | 21 | 68 |