Full Name: Marko Marjanović
Tên áo: MARJANOVIĆ
Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)
Chỉ số: 74
Tuổi: 35 (Feb 20, 1990)
Quốc gia: Serbia
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 70
CLB: FK Jedinstvo Putevi
Squad Number: 2
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 25, 2023 | FK Jedinstvo Putevi | 74 |
Jun 9, 2023 | FK Sloboda Užice | 74 |
Nov 13, 2017 | FK Sloboda Užice | 74 |
Sep 2, 2015 | FK Sloboda Užice | 74 |
Apr 18, 2014 | FK Jedinstvo Putevi | 74 |
Oct 6, 2013 | FK Jedinstvo Putevi | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Bogdan Miličić | HV(PC),DM(C) | 36 | 73 | |
2 | ![]() | Marko Marjanović | HV,DM,TV,AM(T) | 35 | 74 | |
9 | ![]() | Bojan Gajić | F(PTC) | 37 | 73 | |
4 | ![]() | HV(PC) | 19 | 66 | ||
![]() | Jovan Mitrovic | DM,TV(C) | 21 | 68 |