Full Name: Noyan Öz
Tên áo: ÖZ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 76
Tuổi: 33 (Sep 13, 1991)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 75
CLB: Turgutluspor
Squad Number: 95
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 22, 2024 | Turgutluspor | 76 |
Feb 11, 2022 | Utaş Uşakspor | 76 |
May 8, 2019 | Tokatspor | 76 |
Jun 12, 2018 | Gençlerbirliği | 76 |
Jun 5, 2018 | Gençlerbirliği | 76 |
Mar 30, 2018 | Gençlerbirliği đang được đem cho mượn: Hacettepe SK | 76 |
Mar 30, 2018 | Gençlerbirliği đang được đem cho mượn: Hacettepe SK | 78 |
Jun 2, 2017 | Gençlerbirliği | 78 |
Jun 1, 2017 | Gençlerbirliği | 78 |
Jan 22, 2017 | Gençlerbirliği đang được đem cho mượn: Hacettepe SK | 78 |
Mar 10, 2014 | Elazığspor | 78 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
92 | ![]() | Zekeriya Topayan | GK | 36 | 72 | |
95 | ![]() | Noyan Öz | AM(PT),F(PTC) | 33 | 76 | |
28 | ![]() | Alperen Aydin | TV(C),AM(PTC) | 24 | 73 | |
1 | ![]() | Fatih Demirlek | GK | 29 | 72 | |
41 | ![]() | HV,DM,TV(P) | 28 | 70 | ||
![]() | Berat Pinar | HV,DM,TV(T) | 22 | 65 |