Full Name: Imad Rqioui
Tên áo: RQIOUI
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 74
Tuổi: 38 (Jan 1, 1987)
Quốc gia: Ma rốc
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 73
Squad Number: 13
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Apr 13, 2023 | Chabab Atlas Khénifra | 74 |
Mar 21, 2023 | Chabab Atlas Khénifra | 74 |
Sep 1, 2022 | RAC Casablanca | 74 |
Feb 3, 2022 | RAC Casablanca | 76 |
Sep 28, 2017 | Rapide Oued Zem | 76 |
Jan 1, 2015 | OC Khouribga | 76 |
Sep 1, 2014 | OC Khouribga | 75 |
May 1, 2014 | OC Khouribga | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
77 | ![]() | Mehdi Naghmi | AM(PT),F(PTC) | 36 | 76 | |
6 | ![]() | Youssef Bouchta | HV,DM,TV(P) | 34 | 73 | |
5 | ![]() | Amine Sebbar | HV(T) | 32 | 76 | |
13 | ![]() | Imad Rqioui | AM(PT),F(PTC) | 38 | 74 | |
75 | ![]() | Mounsef Chrachem | AM(PTC) | 25 | 73 | |
35 | ![]() | Yassine el Ghazouani | HV(PC) | 28 | 78 | |
20 | ![]() | Abdelkhalek Hamidouch | HV(PC) | 34 | 73 |