Full Name: Stephen Butcher
Tên áo: BUTCHER
Vị trí: HV(PC)
Chỉ số: 62
Tuổi: 30 (Jan 1, 1995)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 78
CLB: Hastings United
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(PC)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 19, 2020 | Hastings United | 62 |
Feb 13, 2020 | Hastings United | 65 |
Aug 27, 2017 | Gillingham | 65 |
Jun 23, 2014 | Gillingham | 67 |
Jun 17, 2014 | Gillingham | 72 |
Apr 10, 2014 | Gillingham | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Dave Martin | TV,AM(T) | 39 | 71 | ||
![]() | Stephen Butcher | HV(PC) | 30 | 62 | ||
![]() | Charlie Grainger | GK | 28 | 68 | ||
![]() | Finn O'Mara | HV(PC) | 26 | 62 | ||
![]() | Davide Rodari | AM(PT),F(PTC) | 25 | 65 | ||
![]() | Knory Scott | AM(C) | 25 | 63 | ||
![]() | Cameron Thompson | AM,F(C) | 25 | 65 | ||
![]() | Adam Lovatt | TV(C) | 25 | 69 | ||
![]() | Tushaun Walters | HV,DM,TV,AM(PT) | 25 | 63 | ||
![]() | Billy Vigar | AM(PT),F(PTC) | 21 | 68 |