Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Danilo PANTIĆ

Player Fact File

Danilo PANTIĆ
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameDanilo Pantić
CLB
Tuổi22
Date of Birth26 Tháng mười 1996
Quốc gia
 
Serbia
Chiều cao (cm)180
Cân nặng (kg)68
Hair ColourDark Brown
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
83
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Rê bóngTốc độSức mạnhCần cùPhạt gócChọn vị tríDeterminationMovementFlairĐá phạt

Chelsea Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
13Willy CABALLERO
 
CABALLERO, Willy GK3787
-Michy BATSHUAYI
 
BATSHUAYI, Michy F(C)2589
30David LUIZ
 
LUIZ, David HV,DM(C)3291
22Borges WILLIAN
 
WILLIAN, Borges AM(PTC),F(PT)3092
-Lucas PIAZÓN
 
PIAZÓN, Lucas AM(PTC),F(PT)2584
-Robert KENEDY
 
KENEDY, Robert HV,DM,TV(T),AM(PT)2386
-Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo Cầu thủ DM,TV,AM(C)2591
-Karlo ZIGER
 
ZIGER, Karlo GK1863
27Andreas CHRISTENSEN
 
CHRISTENSEN, Andreas HV(PC),DM(C)2390
6Danny DRINKWATER
 
DRINKWATER, Danny DM,TV(C)2987
8Ross BARKLEY
 
BARKLEY, Ross TV(C),AM(PTC)2589
40Jamal BLACKMAN
 
BLACKMAN, Jamal GK2580
-Lewis BAKER
 
BAKER, Lewis TV,AM(C)2485
-Izzy BROWN
 
BROWN, Izzy AM,F(PTC)2283
12Ruben LOFTUS-CHEEK
 
LOFTUS-CHEEK, Ruben TV(C),AM(PTC)2388
-Jake CLARKE-SALTER
 
CLARKE-SALTER, Jake HV(C)2182
-Tammy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Tammy F(PTC)2186
-Fikayo TOMORI
 
TOMORI, Fikayo HV(PC)2183
-Kasey PALMER
 
PALMER, Kasey AM,F(PTC)2282
-Dujon STERLING
 
STERLING, Dujon HV,DM,TV(P)1977
-Nathan BAXTER
 
BAXTER, Nathan Cầu thủ GK2072
-Trevoh CHALOBAH
 
CHALOBAH, Trevoh HV(PC),DM(C)2080
-Jacob MADDOX
 
MADDOX, Jacob TV(C),AM(PTC)2072
-Mason MOUNT
 
MOUNT, Mason TV(C),AM(PTC)2084
43Iké UGBO
 
UGBO, Iké F(C)2076
20Callum HUDSON-ODOI
 
HUDSON-ODOI, Callum AM(PTC),F(PT)1885
55George MCEACHRAN
 
MCEACHRAN, George TV,AM(C)1875
-Reece JAMES
 
JAMES, Reece HV(PC),DM(C)1982
61Tariq LAMPTEY
 
LAMPTEY, Tariq HV,DM,TV,AM(P)1873
-No Player Image
 
GRANT, Josh HV(C)2070
28César AZPILICUETA
 
AZPILICUETA, César HV(PTC),DM(PT)2992
11Rodríguez PEDRO
 
PEDRO, Rodríguez AM,F(PTC)3191
3Marcos ALONSO
 
ALONSO, Marcos HV(TC),DM,TV(T)2891
1Kepa ARRIZABALAGA
 
ARRIZABALAGA, Kepa GK2491
18Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3291
-Kurt ZOUMA
 
ZOUMA, Kurt HV(PC),DM(C)2489
7N'golo KANTÉ
 
KANTÉ, N'golo DM,TV(C)2894
-Tiemoué BAKAYOKO
 
BAKAYOKO, Tiemoué DM,TV(C)2489
2Antonio RÜDIGER
 
RÜDIGER, Antonio HV(PC)2691
-Abdul Rahman BABA
 
BABA, Abdul Rahman HV,DM(T)2586
5Frello JORGINHO
 
JORGINHO, Frello DM,TV(C)2792
21Davide ZAPPACOSTA
 
ZAPPACOSTA, Davide HV,DM,TV,AM(P)2788
33Emerson PALMIERI
 
PALMIERI, Emerson HV,DM,TV(T)2588
-Michael HECTOR
 
HECTOR, Michael HV,DM(C)2684
42Marco VAN GINKEL
 
VAN GINKEL, Marco TV,AM(C)2688
8Victor MOSES
 
MOSES, Victor HV,DM,TV(P),AM(PT)2888
-Kenneth OMERUO
 
OMERUO, Kenneth HV(PC)2586
-Danilo PANTIĆ
 
PANTIĆ, Danilo TV(C),AM(PTC)2283
60Billy GILMOUR
 
GILMOUR, Billy DM,TV,AM(C)1875
47Joseph COLLEY
 
COLLEY, Joseph HV(PC)2070
-Matt MIAZGA
 
MIAZGA, Matt HV(C)2383
-Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian AM(PTC),F(PT)2089
44Ethan AMPADU
 
AMPADU, Ethan HV,DM(C)1880

Player Position

Vị tríTV(C),AM(PTC)
Position DescAdvanced Playmaker
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-19ChelseaKhông83
2019-06-01ChelseaKhông82
2018-07-23ChelseaFK Partizan82
2018-06-10ChelseaKhông82
2018-06-03ChelseaKhông80

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone