66
Joaquim ADÃO

Full Name: Joaquim Adão

Tên áo: ADÃO

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 32 (Jul 14, 1992)

Quốc gia: Angola

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 72

CLB: Petro Atlético

Squad Number: 66

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 8, 2022Petro Atlético76
Oct 11, 2021Petro Atlético78
Sep 28, 2020FC Sion78
May 24, 2019FC Sion78
May 20, 2019FC Sion80
Sep 1, 2018FC Sion đang được đem cho mượn: Heart of Midlothian80
May 21, 2018FC Sion80
Feb 1, 2018FC Sion đang được đem cho mượn: Heart of Midlothian80
Jul 24, 2017FC Sion80
Aug 14, 2015FC Sion77
Aug 6, 2015FC Sion73
Jan 9, 2015Kabuscorp SC73
Nov 8, 2014Progresso do Sambizanga73
Jul 8, 2014Progresso do Sambizanga74
May 29, 2014Progresso do Sambizanga75

Petro Atlético Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Hugo MarquesHugo MarquesGK3976
William SoaresWilliam SoaresDM,TV(C)3676
9
Adriano YanoAdriano YanoF(C)3273
66
Joaquim AdãoJoaquim AdãoDM,TV(C)3276
4
Pedro PintoPedro PintoHV(C)3076
21
Moreira GleisonMoreira GleisonAM,F(PTC)2976
Jonathan RubioJonathan RubioAM,F(PTC)2877
7
Anderson CruzAnderson CruzAM(PT),F(PTC)2877
20
Pedro AparicioPedro AparicioTV,AM(C)2978
2
Diógenes JoãoDiógenes JoãoHV,DM(P)2872
24
Joaquim KinitoJoaquim KinitoHV(C)2770
20
Alberto AlémAlberto AlémDM(C)2772
22
Augusto MualucanoAugusto MualucanoGK2770
25
Eddie AfonsoEddie AfonsoHV,DM(PT)3173
27
Deivi GilbertoDeivi GilbertoAM,F(PT)2476
Antonio HossiAntonio HossiHV,DM,TV(P)2370