Full Name: Charly Dutournier
Tên áo: DUTOURNIER
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 75
Tuổi: 30 (May 15, 1994)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 187
Cân nặng (kg): 79
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 14, 2024 | Angoulême Charente FC | 75 |
Apr 20, 2022 | Angoulême Charente FC | 75 |
Mar 21, 2022 | Stade Briochin | 75 |
Nov 25, 2020 | Stade Briochin | 75 |
Oct 8, 2020 | Stade Briochin | 75 |
Jun 3, 2019 | Stade Bordelais | 75 |
Nov 20, 2018 | Dijon FCO | 75 |
Jun 2, 2018 | Dijon FCO | 75 |
Jun 1, 2018 | Dijon FCO | 75 |
Jun 1, 2018 | Dijon FCO | 75 |
Nov 10, 2017 | Dijon FCO đang được đem cho mượn: US Avranches | 75 |
Aug 3, 2017 | Dijon FCO đang được đem cho mượn: US Colomiers | 75 |
Jun 2, 2017 | Dijon FCO | 75 |
Jun 1, 2017 | Dijon FCO | 75 |
Aug 3, 2016 | Dijon FCO đang được đem cho mượn: US Concarneau | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() | Anthony Soubervie | HV,DM,TV(P) | 40 | 75 | |
![]() | Anthony Castera | F(C) | 29 | 65 | ||
23 | ![]() | Santiago Ciganda | F(C) | 31 | 75 | |
![]() | Victor Elissalt | DM,TV,AM(C) | 33 | 72 | ||
26 | ![]() | Lucas Llort | HV,DM,TV,AM(T) | 25 | 70 | |
5 | ![]() | Mohamed Hamdi | HV(C) | 31 | 74 | |
24 | ![]() | Axel Tressens | AM,F(PTC) | 25 | 65 |