Đăng ký
|
Đăng nhập

Lee GRANT

Player Fact File

Lee GRANT
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameLee Anderson Grant
CLB
Tuổi36
Date of Birth27 Tháng một 1983
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)187
Cân nặng (kg)82
Hair ColourĐen
HairstyleBald
Skin ColourNâu
Facial HairStubble
Squad Number13
83
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

HandlingTốc độSức mạnhCần cùChọn vị tríDeterminationMovementPhạt gócFlairStamina

Manchester United Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
22Sergio ROMERO
 
ROMERO, Sergio GK3288
16Marcos ROJO
 
ROJO, Marcos HV(TC)2988
17Santos FRED
 
FRED, Santos DM,TV,AM(C)2690
15Andreas PEREIRA
 
PEREIRA, Andreas TV(C),AM(PTC)2386
3Eric BAILLY
 
BAILLY, Eric HV(PC),DM(C)2590
13Lee GRANT
 
GRANT, Lee GK3683
18Ashley YOUNG
 
YOUNG, Ashley HV,DM,TV,AM(PT)3488
4Phil JONES
 
JONES, Phil HV(PC),DM(C)2789
5Harry MAGUIRE
 
MAGUIRE, Harry HV(C)2691
23Luke SHAW
 
SHAW, Luke HV,DM(T)2489
14Jesse LINGARD
 
LINGARD, Jesse TV(C),AM(PTC)2691
38Axel TUANZEBE
 
TUANZEBE, Axel HV(PC),DM(C)2183
10Marcus RASHFORD
 
RASHFORD, Marcus AM(PT),F(PTC)2191
47Angel GOMES
 
GOMES, Angel TV(C),AM(PTC)1975
29Aaron WAN-BISSAKA
 
WAN-BISSAKA, Aaron HV,DM,TV,AM(P)2187
-Demetri MITCHELL
 
MITCHELL, Demetri HV,DM,TV,AM(T)2278
54Mason GREENWOOD
 
GREENWOOD, Mason AM,F(PTC)1873
37James GARNER
 
GARNER, James HV,DM,TV(C)1873
-Callum WHELAN
 
WHELAN, Callum DM,TV(C)2167
89Brandon WILLIAMS
 
WILLIAMS, Brandon HV,DM,TV(PT)1970
8Juan MATA
 
MATA, Juan AM(PTC),F(PT)3190
1David DE GEA
 
DE GEA, David GK2895
6Paul POGBA
 
POGBA, Paul DM,TV,AM(C)2693
11Anthony MARTIAL
 
MARTIAL, Anthony AM,F(PTC)2390
64Luca ERCOLANI
 
ERCOLANI, Luca HV(C)1970
24Timothy FOSU-MENSAH
 
FOSU-MENSAH, Timothy HV(PC),DM(C)2185
44Tahith CHONG
 
CHONG, Tahith AM(PTC),F(PT)1977
20Diogo DALOT
 
DALOT, Diogo HV,DM,TV(PT)2085
31Nemanja MATIĆ
 
MATIĆ, Nemanja DM,TV(C)3191
39Scott MCTOMINAY
 
MCTOMINAY, Scott DM,TV,AM(C)2285
2Victor LINDELÖF
 
LINDELÖF, Victor HV(PC),DM(C)2590
21Daniel JAMES
 
JAMES, Daniel AM(PTC),F(PT)2185
63Dylan LEVITT
 
LEVITT, Dylan TV(C)1870

Player Position

Vị tríGK
Position DescKeeper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-18Manchester UnitedKhông83
2018-07-04Manchester UnitedKhông85
2017-05-19Stoke CityKhông85
2017-01-04Stoke CityKhông84
2016-12-28Derby CountyStoke City84

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone