Full Name: Jay Davies
Tên áo: DAVIES
Vị trí: TV,AM(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 33 (Dec 26, 1991)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 71
CLB: Bentleigh Greens SC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: TV,AM(C)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 14, 2024 | Bentleigh Greens SC | 65 |
Dec 16, 2023 | Dandenong Thunder | 65 |
Jan 23, 2023 | Dandenong Thunder | 65 |
Dec 16, 2016 | Green Gully SC | 65 |
Apr 11, 2016 | Needham Market | 65 |
Oct 4, 2013 | Woking | 65 |
Oct 18, 2012 | Woking | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Gol-Gol Mebrahtu | AM(P),F(PC) | 34 | 67 | ||
![]() | Gevaro Nepomuceno | AM(PT),F(PTC) | 32 | 70 | ||
![]() | Jay Davies | TV,AM(C) | 33 | 65 | ||
5 | ![]() | Shaun Timmins | HV(PT) | 34 | 70 | |
![]() | Anton Kinnander | F(C) | 29 | 72 | ||
![]() | Luke Pavlou | TV(C) | 29 | 65 | ||
![]() | Kieran Dover | TV(C),AM(PTC) | 28 | 67 | ||
![]() | Bilal Sayoud | AM(PTC),F(PT) | 27 | 67 | ||
![]() | Danny Kim | DM,TV(C) | 26 | 67 | ||
3 | ![]() | Alec Mills | HV(C) | 24 | 66 |