Full Name: Giorgos Chionidis
Tên áo: CHIONIDIS
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 33 (Jun 25, 1991)
Quốc gia: Greece
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 75
CLB: Iraklis Ampelokipi
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 16, 2016 | Iraklis Ampelokipi | 73 |
Mar 10, 2016 | Iraklis Ampelokipi | 76 |
Nov 22, 2015 | Iraklis | 76 |
Nov 17, 2015 | Iraklis | 79 |
May 14, 2015 | Iraklis | 79 |
Apr 18, 2013 | Iraklis | 79 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Giorgos Chionidis | F(C) | 33 | 73 | ||
![]() | Anestis Panagiotidis | HV(PC) | 31 | 60 | ||
![]() | Christos Marmaridis | HV,DM(T) | 23 | 65 |