?
Cándido RAMÍREZ

Full Name: Cándido Saúl Ramírez Montes

Tên áo: C. RAMÍREZ

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 70

Tuổi: 31 (Jun 5, 1993)

Quốc gia: Mexico

Chiều cao (cm): 169

Cân nặng (kg): 68

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 24, 2024FC Juárez70
Nov 19, 2024FC Juárez73
Apr 24, 2024FC Juárez73
Apr 17, 2024FC Juárez78
Mar 24, 2023FC Juárez78
Mar 20, 2023FC Juárez78
Mar 15, 2023FC Juárez80
Mar 14, 2023FC Juárez80
Nov 30, 2021FC Juárez80
Nov 14, 2021Monterrey80
Sep 16, 2021Monterrey82
Jul 16, 2021Monterrey82
Feb 17, 2021Mazatlán FC82
Mar 10, 2020Mazatlán FC82
Dec 2, 2019Monterrey82

FC Juárez Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
25
Jonathan GonzálezJonathan GonzálezDM,TV(C)2582
18
Avilés HurtadoAvilés HurtadoAM,F(PTC)3782
Amaury EscotoAmaury EscotoAM,F(PTC)3277
72
Carlos SalcedoCarlos SalcedoHV(C)3183
2
Jesús MurilloJesús MurilloHV(C)3183
29
Ángel ZaldívarÁngel ZaldívarAM,F(PTC)3182
6
Javier SalasJavier SalasDM,TV(C)3182
10
Dieter VillalpandoDieter VillalpandoTV(C),AM(PTC)3383
17
Manuel CastroManuel CastroTV,AM(PT)2982
23
Sebastián SaucedoSebastián SaucedoAM(PT)2878
26
José Juan ManriquezJosé Juan ManriquezHV(PC)2981
19
Óscar EstupiñánÓscar EstupiñánF(C)2884
7
Diego ValoyesDiego ValoyesAM,F(PT)2885
20
Jairo TorresJairo TorresAM(PTC)2482
1
Sebastián JuradoSebastián JuradoGK2782
Ramón PasquelRamón PasquelGK2873
Silva MádsonSilva MádsonAM,F(PT)2583
22
Alex MéndezAlex MéndezTV(C),AM(PTC)2478
Francisco NevarezFrancisco NevarezHV,DM,TV(P)2477
24
Haret OrtegaHaret OrtegaHV(C)2483
31
Benny DíazBenny DíazGK2678
30
Jesús VenegasJesús VenegasDM,TV(C)3080
96
Mirsha HerreraMirsha HerreraHV,DM,TV(T)2367
11
Guilherme CastilhoGuilherme CastilhoDM,TV,AM(C)2580
3
Moisés MosqueraMoisés MosqueraHV(C)2381
Karel CamposKarel CamposHV,DM,TV(T),AM(TC)2265
29
Diego CampilloDiego CampilloHV,DM,TV(C)2380
14
Saminu AbdullahiSaminu AbdullahiDM,TV(C)2473
5
Denzell GarcíaDenzell GarcíaDM,TV(C)2182
César López
Necaxa
F(C)2370
12
Arturo DelgadoArturo DelgadoGK2365
34
Ralph OrquinRalph OrquinHV,DM,TV(T)2178
Gonzalo PelúaGonzalo PelúaHV(C)2170
28
Christian FrancoChristian FrancoHV,DM,TV(T)2070