?
Juan Fernando CAICEDO

Full Name: Juan Fernando Caicedo Benítez

Tên áo: J.F. CAICEDO

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 35 (Jul 13, 1989)

Quốc gia: Colombia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 83

CLB: Universidad San Martin Porres

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 7, 2025Universidad San Martin Porres78
Jan 23, 2025Llaneros FC78
Aug 10, 2024Llaneros FC78
Aug 5, 2024Llaneros FC80
Jul 3, 2024Llaneros FC80
Feb 1, 2024Municipal Liberia80
Jan 19, 2024Municipal Liberia80
Dec 17, 2023Atlético Huila80
Oct 19, 2023Atlético Huila80
Oct 11, 2023Atlético Huila82
Sep 3, 2023Atlético Huila82
Jun 20, 2023Atlético Huila82
May 25, 2023Deportes Tolima82
Nov 29, 2022Deportes Tolima82
Nov 23, 2022Deportes Tolima83

Universidad San Martin Porres Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Juan Fernando CaicedoJuan Fernando CaicedoF(C)3578
5
Jack SafraJack SafraHV(C)3372
Raziel GarcíaRaziel GarcíaTV(C),AM(PTC)3178
8
Juan TuestaJuan TuestaDM,TV(C)3177
30
Gonzalo VerónGonzalo VerónAM,F(PTC)3577
9
Hasan VergaraHasan VergaraF(C)2667
7
Héctor BazánHéctor BazánAM,F(P)2373
36
Polo CastilloPolo CastilloHV,DM,TV(P)2465
25
Gino RoqueGino RoqueHV,DM(C)2470
21
Alessandro CavagnaAlessandro CavagnaGK2160
12
Sebastián SoteloSebastián SoteloGK2465
37
Garret CollinsGarret CollinsTV(C)2360
24
Bryan MolinaBryan MolinaTV,AM(C)2466
20
Sebastián GutierrezSebastián GutierrezTV,AM(C)2267
32
Santiago SaenzSantiago SaenzAM(PTC)2260
29
Piero ZevallosPiero ZevallosHV(P),DM,TV(PC)2467
34
Romario GamarraRomario GamarraAM(PTC)2564
15
Fernando MelgarFernando MelgarTV,AM(C)2567
22
Gabriel DelgadoGabriel DelgadoDM,TV(C)2366
38
Jiries SalemJiries SalemF(C)2364
9
Carlos ArroyoCarlos ArroyoF(C)2473
35
Francisco BustamanteFrancisco BustamanteAM,F(PTC)2568
Santiago CortésSantiago CortésDM,TV(C)2470
30
José SotoJosé SotoDM,TV(C)2776