Đăng ký
|
Đăng nhập

M'baye NIANG

Player Fact File

M'baye NIANG

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameM'baye Niang
CLB
Tuổi25
Date of Birth19 Tháng mười hai 1994
Quốc gia
 
Senegal
Chiều cao (cm)184
Cân nặng (kg)75
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourĐen
Facial HairStubble
Squad Number11
88
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Tốc độRê bóngPhạt gócSức mạnhCần cùChọn vị tríDeterminationMovementFlairĐá phạt

Stade Rennais Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
7Belloli RAPHINHA
 
RAPHINHA, Belloli AM,F(PTC)2488
30No Player Image
 
BONET, Pépé GK1770
1Romain SALIN
 
SALIN, Romain GK3683
3Damien DA SILVA
 
DA SILVA, Damien HV(PC),DM(C)3287
15Steven NZONZI
 
NZONZI, Steven Cầu thủ Mn
DM,TV(C)3189
8Clément GRENIER
 
GRENIER, Clément TV(C),AM(PTC)2987
28Jonas MARTIN
 
MARTIN, Jonas TV(C),AM(PTC)3086
23Adrien HUNOU
 
HUNOU, Adrien AM,F(PTC)2687
14Benjamin BOURIGEAUD
 
BOURIGEAUD, Benjamin DM(C),TV,AM(PTC)2688
18Sehrou GUIRASSY
 
GUIRASSY, Sehrou AM(PT),F(PTC)2486
20Flavien TAIT
 
TAIT, Flavien AM(PTC)2787
17Faitout MAOUASSA
 
MAOUASSA, Faitout HV,DM,TV,AM(T)2287
22Romain DEL CASTILLO
 
DEL CASTILLO, Romain AM(PTC),F(PT)2486
26Jérémy GÉLIN
 
GÉLIN, Jérémy HV(C)2386
21Martin TERRIER
 
TERRIER, Martin AM,F(PTC)2388
-No Player Image
 
DIALLO, Namakoro HV,DM(T)2475
12James LEA SILIKI
 
LEA SILIKI, James TV(C),AM(PTC)2485
4Gerzino NYAMSI
 
NYAMSI, Gerzino HV(C)2380
35Brandon SOPPY
 
SOPPY, Brandon HV(PC)1870
-Hakim EL MOKEDDEM
 
EL MOKEDDEM, Hakim Cầu thủ AM(PTC)2173
34Yann GBOHO
 
GBOHO, Yann AM,F(PTC)1977
18Eduardo CAMAVINGA
 
CAMAVINGA, Eduardo DM,TV(C)1786
31Sacha BOEY
 
BOEY, Sacha HV,DM,TV(P)2076
-No Player Image
 
MATONDO, Isaac AM(PTC),F(PT)2173
5No Player Image
 
BRASSIER, Lilian HV(TC)2080
-Georginio RUTTER
 
RUTTER, Georginio AM(PT),F(PTC)1870
32Lucas DA CUNHA
 
DA CUNHA, Lucas AM,F(PT)1975
27Hamari TRAORÉ
 
TRAORÉ, Hamari HV,DM,TV(P)2888
6Nayef AGUERD
 
AGUERD, Nayef HV(PC)2483
11M'baye NIANG
 
NIANG, M'baye AM(PT),F(PTC)2588

Player Position

Vị tríAM(PT),F(PTC)
Position DescTarget Man
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-05-30Stade RennaisKhông88
2018-08-31TorinoStade Rennais88
2017-08-31TorinoKhông88
2017-05-25AC MilanKhông88
2017-01-26AC MilanWatford88

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone