Full Name: Angelo Bencivenga
Tên áo: BENCIVENGA
Vị trí: HV(PT)
Chỉ số: 75
Tuổi: 33 (Jul 25, 1991)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 65
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: HV(PT)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 16, 2022 | Frattese Calcio | 75 |
Mar 9, 2022 | Frattese Calcio | 80 |
Sep 21, 2021 | Frattese Calcio | 80 |
Jan 22, 2021 | SS Nola | 80 |
Apr 25, 2018 | ACR Messina | 80 |
Apr 4, 2017 | ACR Messina | 80 |
Jul 20, 2015 | Calcio Foggia 1920 | 80 |
Jun 2, 2015 | Parma | 80 |
Jun 1, 2015 | Parma | 80 |
Aug 20, 2014 | Parma đang được đem cho mượn: Calcio Foggia 1920 | 80 |
Jul 2, 2014 | Parma | 80 |
Jan 20, 2014 | Parma đang được đem cho mượn: Como 1907 | 80 |
Aug 8, 2013 | Parma đang được đem cho mượn: US Lecce | 80 |
Jul 1, 2013 | Parma | 80 |
Feb 18, 2013 | Parma đang được đem cho mượn: Ternana Calcio | 80 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Gianmarco Mascolo | AM(PTC),F(PT) | 32 | 75 | ||
![]() | Diamante Crispino | GK | 30 | 78 | ||
![]() | Luigi Liguori | AM(PTC),F(PT) | 27 | 65 | ||
![]() | Raul Coprean | GK | 19 | 65 |