?
Vladislav TSURILKIN

Full Name: Vladislav Tsurilkin

Tên áo: TSURILKIN

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 35 (May 30, 1989)

Quốc gia: Estonia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 0

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 14, 2022Maardu Linnameeskond75
Feb 19, 2019Maardu Linnameeskond75
Jul 12, 2017Sillamäe Kalev75
May 21, 2016FCI Levadia75
Jul 28, 2015Kivioli Irbis75
Jul 12, 2015Kivioli Irbis76
Sep 22, 2012FK Daugava Rīga76

Maardu Linnameeskond Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Vitali TelesVitali TelesGK4175
10
Sahrijar AbdullajevSahrijar AbdullajevTV(P)3770
69
Ilja KassjantsukIlja KassjantsukGK3974
9
Vitali GussevVitali GussevAM(PT),F(PTC)4275
23
Albert TaarAlbert TaarAM(C),F(PTC)3577
5
Aleksandr KulinitšAleksandr KulinitšHV(PTC)3278
13
Vladimir MalininVladimir MalininDM,TV(C)3375
18
Aleksandr VolkovAleksandr VolkovF(C)3072
Roman SobtsenkoRoman SobtsenkoAM(PTC)3173
4
Vladimir AvilovVladimir AvilovHV(C)3077
27
Deniss TjapkinDeniss TjapkinHV,DM,TV(C)3475
16
Vadim AksjonovVadim AksjonovDM,TV,AM(C)2872
22
Maksim TserezovMaksim TserezovHV(C)2470