1
Vitali TELES

Full Name: Vitali Teles

Tên áo: TELES

Vị trí: GK

Chỉ số: 75

Tuổi: 41 (Oct 17, 1983)

Quốc gia: Estonia

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 72

CLB: Maardu Linnameeskond

Squad Number: 1

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 14, 2022Maardu Linnameeskond75
Jul 18, 2020Maardu Linnameeskond75
Mar 18, 2020Maardu Linnameeskond76
Jan 29, 2020Maardu Linnameeskond78
May 18, 2019Nõmme Kalju FC78
Dec 10, 2014Nõmme Kalju FC79
Oct 26, 2013Nõmme Kalju FC79
Oct 26, 2013Nõmme Kalju FC79
Jan 27, 2012Nõmme Kalju FC79

Maardu Linnameeskond Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Vitali TelesVitali TelesGK4175
10
Sahrijar AbdullajevSahrijar AbdullajevTV(P)3770
69
Ilja KassjantsukIlja KassjantsukGK3974
9
Vitali GussevVitali GussevAM(PT),F(PTC)4275
23
Albert TaarAlbert TaarAM(C),F(PTC)3577
5
Aleksandr KulinitšAleksandr KulinitšHV(PTC)3278
13
Vladimir MalininVladimir MalininDM,TV(C)3375
18
Aleksandr VolkovAleksandr VolkovF(C)3072
Roman SobtsenkoRoman SobtsenkoAM(PTC)3173
4
Vladimir AvilovVladimir AvilovHV(C)3077
27
Deniss TjapkinDeniss TjapkinHV,DM,TV(C)3475
16
Vadim AksjonovVadim AksjonovDM,TV,AM(C)2872
22
Maksim TserezovMaksim TserezovHV(C)2470