Full Name: Mathias Pogba
Tên áo: POGBA
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 34 (Aug 19, 1990)
Quốc gia: Guinea
Chiều cao (cm): 190
Cân nặng (kg): 82
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cạo
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Aug 15, 2023 | ASM Belfort | 72 |
Dec 6, 2021 | ASM Belfort | 72 |
Aug 19, 2021 | NK Tabor Sežana | 72 |
Mar 18, 2021 | NK Tabor Sežana | 72 |
Feb 22, 2021 | Racing Murcia | 72 |
Feb 19, 2021 | Racing Murcia | 73 |
Jan 8, 2021 | Racing Murcia | 73 |
Jan 21, 2020 | Lorca FC | 73 |
Aug 2, 2019 | CD Manchego | 73 |
Jul 29, 2019 | CD Manchego | 78 |
Oct 26, 2018 | Tours FC | 78 |
Sep 8, 2017 | Sparta Rotterdam | 78 |
Feb 26, 2017 | Sparta Rotterdam | 78 |
Aug 31, 2016 | Sparta Rotterdam | 77 |
Jul 31, 2015 | Partick Thistle | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() | Thomas Manzinali | HV,DM,TV,AM,F(T) | 34 | 68 | |
30 | ![]() | Marc-Antoine Guillaume | GK | 29 | 72 | |
![]() | Emilien Grillot | HV(C) | 21 | 65 |