Full Name: Daniele Fioretti
Tên áo: FIORETTI
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 34 (Dec 19, 1990)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 69
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 26, 2024 | ASD Giulianova | 72 |
Mar 29, 2023 | ASD Giulianova | 72 |
Sep 20, 2021 | Sasso Marconi | 72 |
Aug 8, 2020 | Sasso Marconi | 72 |
Dec 23, 2018 | Ancona-Matelica | 72 |
Sep 25, 2017 | AC Este | 72 |
Jul 24, 2016 | US Recanatese | 72 |
Apr 16, 2016 | US Sambenedettese | 72 |
Sep 8, 2014 | Mantova 1911 | 72 |
Feb 6, 2014 | Mantova 1911 | 72 |
Sep 23, 2013 | Cesena FC đang được đem cho mượn: AC Bellaria Igea Marina | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Damiano Zanon | HV,DM,TV(P) | 42 | 77 | ||
![]() | Simone di Domenicantonio | AM,F(TC) | 27 | 63 | ||
![]() | Gennaro Maffione | HV,DM,TV(T) | 21 | 60 | ||
![]() | Francesco Persiani | F(C) | 22 | 60 |