Full Name: Radoslav Antonov Vasilev
Tên áo: VASILEV
Vị trí: F(PC)
Chỉ số: 72
Tuổi: 34 (Oct 12, 1990)
Quốc gia: Bulgaria
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 85
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: F(PC)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 3, 2023 | Rilski Sportist | 72 |
Oct 30, 2023 | Rilski Sportist | 76 |
Oct 26, 2023 | Rilski Sportist | 76 |
Jun 9, 2023 | Rilski Sportist | 76 |
Sep 2, 2022 | Rilski Sportist | 76 |
Aug 22, 2022 | Rilski Sportist | 78 |
Oct 16, 2021 | Sportist Svoge | 78 |
Oct 16, 2021 | Sportist Svoge | 78 |
Oct 14, 2020 | AO Xanthi | 78 |
Aug 2, 2020 | Arda Kardzhali | 78 |
Aug 15, 2019 | Arda Kardzhali | 77 |
Mar 27, 2019 | Cherno More | 77 |
Sep 27, 2017 | Alki Oroklini | 77 |
May 1, 2015 | Slavia Sofia | 77 |
Dec 31, 2013 | Slavia Sofia | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Iliya Milanov | HV(PC) | 33 | 74 | ||
![]() | Grigor Dolapchiev | AM(P),F(PC) | 31 | 70 | ||
![]() | Radoslav Mihalkov | HV,DM,TV,AM(P) | 24 | 63 | ||
![]() | Rumen Gyonov | HV,DM(P) | 32 | 65 | ||
19 | ![]() | Ivaylo Ivanov | HV,DM(T) | 22 | 63 | |
![]() | Ivo Harizanov | HV(PC) | 38 | 63 |